Hiển thị trạng thái
Đèn báo trạng thái nạp pin (Giao diện người dùng) (22) | Ý nghĩa/Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
màu xanh lá | Pin được sạc | – |
vàng | Pin gần cạn | Thay hoặc sạc pin sớm |
màu đỏ | Bộ nguồn cạn điện | Thay hoặc sạc pin |
Hiển thị nhiệt độ (27) | Ý nghĩa/Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
vàng | Đạt nhiệt độ tới hạn (Động cơ, hệ thống điện, pin) | Không cho dụng cụ điện hoạt động ở chế độ không tải và hãy để nguội |
màu đỏ | Dụng cụ điện bị quá nóng và bị tắt | Để nguội dụng cụ điện |
Hiển thị trạng thái dụng cụ điện (26) | Ý nghĩa/Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
Màu xanh lá | Trạng thái OK | – |
Vàng | Đạt nhiệt độ tới hạn hoặc ắc quy gần cạn | Không cho dụng cụ điện hoạt động ở chế độ không tải và hãy để nguội, thay hoặc sạc ắc quy sớm |
Sáng đỏ | Dụng cụ điện bị quá nhiệt hoặc ắc quy cạn | Để nguội dụng cụ điện, thay hoặc sạc ắc quy |
Nhấp nháy đỏ | Chống dội ngược hoặc ngắt va chạm hoặc chế độ chống khởi động lại được kích hoạt | Tắt dụng cụ điện và bật lại |